Cách dùng "那你能跟我说句实话吗" (nà nǐ néng gēn wǒ shuō jù shí huà ma) trong hội thoại tiếng Trung
那你能跟我说句实话吗
Vậy anh có thể nói thật với tôi không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:08
wǒ pà nǐ jīn tiān xīn qíng bù hǎo suǒ yǐ dài píng hǎo jiǔ lái gěi nǐ cháng cháng
我怕你今天心情不好 所以带瓶好酒来给你尝尝
“Tôi sợ hôm nay anh tâm trạng không tốt Nên mang chai rượu ngon đến cho anh thưởng thức”
LINE 0220:19
PLAYING SCENEnà那
nǐ你
néng能
gēn跟
wǒ我
shuō说
jù句
shí实
huà话
ma吗
“Vậy anh có thể nói thật với tôi không”
LINE 0320:21
nǐ你
zhè这
me么
bāng帮
lín林
zhǎn展
qiào翘
“Anh giúp Lâm Triển Kiều nhiều như vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào nǐ men nián qīng rén ài chī shén me wǒ jiù suí biàn diǎn le diǎnTôi không biết các bạn trẻ thích ăn gì Nên tôi gọi đại thôi