Cách dùng "你赶我走我报警 你虐待老人" (nǐ gǎn wǒ zǒu wǒ bào jǐng nǐ nüè dài lǎo rén) trong hội thoại tiếng Trung
你赶我走我报警 你虐待老人
Anh đuổi tôi là tôi gọi cảnh sát liền. Anh ngược đãi người già.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:25
wǒ gēn nǐ jiǎng nǐ shì wǒ ér zi
我跟你讲 你是我儿子
“Tôi nói cho anh biết nhé, anh là con trai tôi đấy.”
LINE 0240:27
PLAYING SCENEnǐ gǎn wǒ zǒu wǒ bào jǐng nǐ nüè dài lǎo rén
你赶我走我报警 你虐待老人
“Anh đuổi tôi là tôi gọi cảnh sát liền. Anh ngược đãi người già.”
LINE 0340:30
nǐ gēn wǒ xià lóu wǒ dài nǐ qù qián tái kāi fáng jiān xíng ma
你跟我下楼 我带你去前台开房间行吗
“Anh đi xuống lầu với tôi. Tôi đưa anh ra lễ tân đặt phòng được không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không