Cách dùng "你这 你自己都说了卡里有三十万嘛" (nǐ zhè nǐ zì jǐ dōu shuō le kǎ lǐ yǒu sān shí wàn ma) trong hội thoại tiếng Trung
你这 你自己都说了卡里有三十万嘛
Anh này... Chính anh vừa nói trong thẻ có 300 nghìn mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:02
rén人
jiā家
bào报
jǐng警
zhuā抓
nǐ你
de的
“người ta gọi cảnh sát bắt anh đấy.”
LINE 0241:04
PLAYING SCENEnǐ zhè nǐ zì jǐ dōu shuō le kǎ lǐ yǒu sān shí wàn ma
你这 你自己都说了卡里有三十万嘛
“Anh này... Chính anh vừa nói trong thẻ có 300 nghìn mà.”
LINE 0341:08
hé xiān shēng yā jīn liǎng qiān kuài
何先生 押金两千块
“Thưa ông Hà, tiền đặt cọc 2.000 đồng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không