Cách dùng "人家以后会怪我的 你说是吧" (rén jiā yǐ hòu huì guài wǒ de nǐ shuō shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
人家以后会怪我的 你说是吧
Người ta sẽ trách tôi Đúng không nào
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:44
wǒ kěn dìng huì gēn tā men shuō de fǒu zé de huà
我肯定会跟他们说的 否则的话
“Tôi chắc chắn sẽ nói thật với họ Không thì sau này”
LINE 0238:47
PLAYING SCENErén jiā yǐ hòu huì guài wǒ de nǐ shuō shì ba
人家以后会怪我的 你说是吧
“Người ta sẽ trách tôi Đúng không nào”
LINE 0338:50
lái来
“Nào đây”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không