Cách dùng "他现在呢 就是在控制你" (tā xiàn zài ne jiù shì zài kòng zhì nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
他现在呢 就是在控制你
Bây giờ ông ta đang kiểm soát em đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:51
tā bù néng dàng zuò shén me shì qíng dōu méi yǒu fā shēng guò
他不能当作 什么事情都没有发生过
“Ông ta không thể cứ xem như chẳng có chuyện gì xảy ra cả”
LINE 0232:53
PLAYING SCENEtā xiàn zài ne jiù shì zài kòng zhì nǐ
他现在呢 就是在控制你
“Bây giờ ông ta đang kiểm soát em đó”
LINE 0332:56
xiǎng想
yào要
bǎi摆
bù布
nǐ你
“muốn thao túng em”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không