Cách dùng "我在乎那什么榜一榜二吧" (wǒ zài hū nà shén me bǎng yī bǎng èr ba) trong hội thoại tiếng Trung
我在乎那什么榜一榜二吧
Tôi quan tâm cái vụ hạng nhất hạng nhì đó chứ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:03
bú shì lín zhǎn qiào nǐ bú huì zhēn jué de
不是 林展翘 你不会真觉得
“Không phải, Lâm Triển Kiều Bạn không thật sự nghĩ rằng”
LINE 0213:05
PLAYING SCENEwǒ我
zài在
hū乎
nà那
shén什
me么
bǎng榜
yī一
bǎng榜
èr二
ba吧
“Tôi quan tâm cái vụ hạng nhất hạng nhì đó chứ”
LINE 0313:08
fǎn反
dào倒
shì是
nǐ你
“Ngược lại là cậu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào nǐ men nián qīng rén ài chī shén me wǒ jiù suí biàn diǎn le diǎnTôi không biết các bạn trẻ thích ăn gì Nên tôi gọi đại thôi