Cách dùng "行 一会儿过来啊 何老师 一会儿来啊 何老师" (xíng yī huì er guò lái a hé lǎo shī yī huì er lái a hé lǎo shī) trong hội thoại tiếng Trung
行 一会儿过来啊 何老师 一会儿来啊 何老师
Được Lát qua đây nhé, Thầy Hà Lát sang nhé, Thầy Hà
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:22
nǐ men xiān a wǒ dǎ gè diàn huà
你们先啊 我打个电话
“Mọi người cứ tự nhiên nhé Tôi nghe điện thoại chút”
LINE 0212:23
PLAYING SCENExíng yī huì er guò lái a hé lǎo shī yī huì er lái a hé lǎo shī
行 一会儿过来啊 何老师 一会儿来啊 何老师
“Được Lát qua đây nhé, Thầy Hà Lát sang nhé, Thầy Hà”
LINE 0312:26
wǒ我
shì是
xiǎng想
gēn跟
nǐ你
shuō说
“Tôi muốn nói với anh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào nǐ men nián qīng rén ài chī shén me wǒ jiù suí biàn diǎn le diǎnTôi không biết các bạn trẻ thích ăn gì Nên tôi gọi đại thôi