Cách dùng "一会儿让服务员 把我订的那两箱啤酒拿过来" (yī huì er ràng fú wù yuán bǎ wǒ dìng de nà liǎng xiāng pí jiǔ ná guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
一会儿让服务员 把我订的那两箱啤酒拿过来
Lát nữa bảo nhân viên phục vụ mang hai thùng bia tao đặt qua đây
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:51
nǐ xiǎng qīng chǔ a wǒ zài cuò yī cì nǐ kǎ jiù suǒ le
你想清楚啊 我再错一次 你卡就锁了
“Anh nghĩ kỹ đấy nhé. Tôi nhập sai thêm một lần nữa là thẻ anh bị khóa.”
LINE 0242:11
PLAYING SCENEyī huì er ràng fú wù yuán bǎ wǒ dìng de nà liǎng xiāng pí jiǔ ná guò lái
一会儿让服务员 把我订的那两箱啤酒拿过来
“Lát nữa bảo nhân viên phục vụ mang hai thùng bia tao đặt qua đây”
LINE 0342:17
nà ge shuí lín zhǎn qiào ne
那个谁 林展翘呢
“Này, Lâm Triển Kiều đâu rồi?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không