Cách dùng "越是每次把你气得不省人事的" (yuè shì měi cì bǎ nǐ qì dé bù xǐng rén shì de) trong hội thoại tiếng Trung
越是每次把你气得不省人事的
Càng là người khiến cô tức đến mê man,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:31
nà那
shuí谁
yòu又
bú不
shì是
ne呢
“Thì ai mà chẳng vậy.”
LINE 0217:34
PLAYING SCENEyuè越
shì是
měi每
cì次
bǎ把
nǐ你
qì气
dé得
bù不
xǐng省
rén人
shì事
de的
“Càng là người khiến cô tức đến mê man,”
LINE 0317:38
yuè越
shì是
nǐ你
huó活
guò过
lái来
zhī之
hòu后
“thì sau khi cô tỉnh lại,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào nǐ men nián qīng rén ài chī shén me wǒ jiù suí biàn diǎn le diǎnTôi không biết các bạn trẻ thích ăn gì Nên tôi gọi đại thôi