Cách dùng "这跟独立不独立没有关系" (zhè gēn dú lì bù dú lì méi yǒu guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
这跟独立不独立没有关系
Chuyện này không liên quan đến độc lập hay không.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:36
kě shì lǎo bǎn nǐ kàn qǐ lái shì gè hěn dú lì de nǚ rén nǎ
可是老板你 看起来是个很独立的女人哪
“Nhưng sếp ơi, trông sếp cũng là người rất độc lập mà.”
LINE 0218:41
PLAYING SCENEzhè这
gēn跟
dú独
lì立
bù不
dú独
lì立
méi没
yǒu有
guān关
xì系
“Chuyện này không liên quan đến độc lập hay không.”
LINE 0318:47
dú独
lì立
“Độc lập —”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không

HSK 4
0:03s
wǒ bù zhī dào nǐ men nián qīng rén ài chī shén me wǒ jiù suí biàn diǎn le diǎnTôi không biết các bạn trẻ thích ăn gì Nên tôi gọi đại thôi