Cách dùng "走啊 把你吃的喝的拿上跟我走" (zǒu a bǎ nǐ chī de hē de ná shàng gēn wǒ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
走啊 把你吃的喝的拿上跟我走
Đi thôi. Lấy đồ ăn đồ uống của anh rồi đi theo tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:18
nǐ你
gàn干
má吗
“Anh làm gì vậy?”
LINE 0240:19
PLAYING SCENEzǒu a bǎ nǐ chī de hē de ná shàng gēn wǒ zǒu
走啊 把你吃的喝的拿上跟我走
“Đi thôi. Lấy đồ ăn đồ uống của anh rồi đi theo tôi.”
LINE 0340:23
nǐ你
yào要
gǎn赶
wǒ我
zǒu走
a啊
“Anh muốn đuổi tôi đi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 139 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
tā méi yǒu zhè me shuō guò ér qiě wǒ yě méi yǒu zhè me xiǎng guòCô ấy chưa bao giờ nói vậy. Và tao cũng chưa bao giờ nghĩ thế.

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zài zhè ér bù jiù shì zhèng míng maBây giờ tao đang ở đây không phải là bằng chứng rồi sao?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
bù dōu shì wèi le zhuàn qián guò shàng hǎo rì zi machẳng phải đều là để kiếm tiền sống tốt hơn sao?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ jiù xī wàng bié rén yī bèi zi dōu péi zhe nǐMày chỉ muốn người khác ở bên mày cả đời

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhī dào wǒ jīn tiān xià bān dǎ dào yī liàng shén me chē maMày biết hôm nay tao tan làm gọi được cái xe gì không