Cách dùng "他是贺武的手下 他以前也当过警察" (tā shì hè wǔ de shǒu xià tā yǐ qián yě dāng guò jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
他是贺武的手下 他以前也当过警察
cậu ta là cấp dưới của Hạ Vũ. Trước đây cũng từng làm cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:01
wǒ我
chá查
guò过
zī资
liào料
“Tôi tra tư liệu rồi,”
LINE 0221:03
PLAYING SCENEtā shì hè wǔ de shǒu xià tā yǐ qián yě dāng guò jǐng chá
他是贺武的手下 他以前也当过警察
“cậu ta là cấp dưới của Hạ Vũ. Trước đây cũng từng làm cảnh sát.”
LINE 0321:05
jiù就
zhè这
xiē些
“Chỉ vậy thôi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 3 of 6)
HSK 3
0:03s
zhè jǐ nián a kě méi shǎo bǎ qián huā liǎn shàngMấy năm nay đắp kha khá tiền cho khuôn mặt.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
bù zhī dào qiū zǒng fù zé de shì nǎ yī kuài de zī yuánKhông biết sếp Khưu phụ trách mảng nguồn lực nào?

HSK 7
0:03s
zhè me shuō wǒ zhēn shì dǎ jìn hé xīn céng anói vậy thì tôi thật sự vào được tầng lớp cốt cán rồi à?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
qiāng cóng nín shǒu dǐ xià liú chū qù zhè jiàn shì neviệc khẩu súng tuồn ra từ cấp dưới của anh

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
gāng xià gāo sù hái yǒu bàn gè xiǎo shí nǐ kě yǐ zài shuì yī huì erVừa xuống cao tốc, còn nửa tiếng nữa. Em có thể ngủ thêm một lát.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
jiāng jiào shòu shì yǒu diǎn měi sè zài shēn shàng deGiáo sư Giang cũng có chút nhan sắc đấy nhỉ.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ dú gāo zhōng bān zǒu yǐ hòu shì bú shì zài yě méi huí lái guò leSau khi chuyển đi hồi cấp ba có phải anh chưa từng quay lại không?

HSK 4
0:03s
bié qí nǐ zhè pò lǘ zài wǒ xiàng zi lǐ miàn zhuǎn shén me pò lǘ ađừng lái cái xe ghẻ của anh đi vào trong ngõ nhà em. Xe ghẻ gì chứ.

HSK 6
0:03s
wǒ zhè shì míng pái hǎo ba fàng wài biān lún zi dōu yǒu rén tōuĐây là thương hiệu nổi tiếng đấy. Để bên ngoài có người trộm bánh xe luôn đấy.

HSK 2
0:03s