Cách dùng "他是贺武的手下 他以前也当过警察" (tā shì hè wǔ de shǒu xià tā yǐ qián yě dāng guò jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
他是贺武的手下 他以前也当过警察
cậu ta là cấp dưới của Hạ Vũ. Trước đây cũng từng làm cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:01
wǒ我
chá查
guò过
zī资
liào料
“Tôi tra tư liệu rồi,”
LINE 0221:03
PLAYING SCENEtā shì hè wǔ de shǒu xià tā yǐ qián yě dāng guò jǐng chá
他是贺武的手下 他以前也当过警察
“cậu ta là cấp dưới của Hạ Vũ. Trước đây cũng từng làm cảnh sát.”
LINE 0321:05
jiù就
zhè这
xiē些
“Chỉ vậy thôi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 6 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gǎn jué cí dài shì yí gè hěn gǔ lǎo de dōng xī leCảm giác băng cassette là thứ rất cũ kỹ.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s