Cách dùng "他是贺武的手下 他以前也当过警察" (tā shì hè wǔ de shǒu xià tā yǐ qián yě dāng guò jǐng chá) trong hội thoại tiếng Trung
他是贺武的手下 他以前也当过警察
cậu ta là cấp dưới của Hạ Vũ. Trước đây cũng từng làm cảnh sát.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:01
wǒ我
chá查
guò过
zī资
liào料
“Tôi tra tư liệu rồi,”
LINE 0221:03
PLAYING SCENEtā shì hè wǔ de shǒu xià tā yǐ qián yě dāng guò jǐng chá
他是贺武的手下 他以前也当过警察
“cậu ta là cấp dưới của Hạ Vũ. Trước đây cũng từng làm cảnh sát.”
LINE 0321:05
jiù就
zhè这
xiē些
“Chỉ vậy thôi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 110 clips (Page 5 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
hòu lái tā bèi zhuā qǐ lái guān le liǎng sān nián jiù fàng chū lái leSau này cô ta bị bắt, ở tù hai, ba năm rồi được thả ra.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bà xiā shuō shén me ne shuí tiān tiān dài rén aBố, bố nói lung tung gì vậy. Ai suốt ngày dẫn người về chứ.

HSK 7
0:03s
tā sǐ huó zhuāi zhe wǒ bù huí qù fēi yào mào yǔ qù zhǎo tānó cứ bám lấy tôi không chịu về, cứ đòi dầm mưa đi tìm thằng bé.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ děng zhe wǒ gěi nǐ tōu gè dà ròu yuán lái ròu yuán kě bù suàn líng shíAnh chờ nhé, em lấy trộm bánh thịt viên cho anh. Bánh thịt viên không phải đồ ăn vặt.

HSK 6
0:03s
zǒng suàn dài huí jiā le kàn dào le cái suàn fàng xīnCuối cùng cũng dẫn về nhà. Thấy rồi mới yên tâm.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s