Cách dùng "你不能这么折磨自己" (nǐ bù néng zhè me zhé mó zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你不能这么折磨自己
Anh không thể giày vò bản thân như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:38
huó活
zhe着
de的
jiù就
dé得
hǎo好
hǎo好
huó活
zhe着
“Người còn sống thì phải sống thật tốt.”
LINE 0238:40
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
néng能
zhè这
me么
zhé折
mó磨
zì自
jǐ己
“Anh không thể giày vò bản thân như vậy.”
LINE 0338:42
bié别
rén人
ràng让
nǐ你
chī吃
dài带
ké壳
de的
jī鸡
dàn蛋
nǐ你
jiù就
chī吃
“Người khác bảo em ăn trứng có vỏ thì em ăn đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s
zài zhè lǐ zài zhè lǐ bāng gè máng bāng gè máng lái lái zhè hái yǒuỞ đây, ở đây. Giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, ở đây vẫn còn.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?