Cách dùng "你不能这么折磨自己" (nǐ bù néng zhè me zhé mó zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你不能这么折磨自己
Anh không thể giày vò bản thân như vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:38
huó活
zhe着
de的
jiù就
dé得
hǎo好
hǎo好
huó活
zhe着
“Người còn sống thì phải sống thật tốt.”
LINE 0238:40
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
néng能
zhè这
me么
zhé折
mó磨
zì自
jǐ己
“Anh không thể giày vò bản thân như vậy.”
LINE 0338:42
bié别
rén人
ràng让
nǐ你
chī吃
dài带
ké壳
de的
jī鸡
dàn蛋
nǐ你
jiù就
chī吃
“Người khác bảo em ăn trứng có vỏ thì em ăn đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
huí qù zhī hòu wǒ jiù dà kū le yī cháng lián zhe kū le sān tiānSau khi về tôi đã khóc một trận. khóc liên tiếp ba ngày.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng yún kuí nǐ shì bú shì yǒu máo bìng cóng zhàn chǎng shàng xià lái de rénTrương Vân Khôi, có phải ngươi có vấn đề không? Người từ trên chiến trường xuống

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zhī dào bā shí qī lǚ de rén wèi shén me dōu sǐ zài nǐ shǒu lǐBây giờ tôi biết người của lữ đoàn 87 tại sao đều chết trong tay anh.

HSK 5
0:03s
wǒ zhēn tì wǒ men jiā wàn fú jué de bù zhíTôi thật sự cảm thấy không đáng thay cho Man Bok nhà tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yào bǎ kān jiā de běn lǐng ná chū lái hǎo lei nín fàng xīnNgươi phải đem bản lĩnh trông nhà ra đây. Vâng, anh yên tâm.

HSK 3
0:03s
zhè xiē kè rén shén me dà xí méi chī guò aMấy vị khách này có bữa tiệc nào mà chưa ăn chứ?

HSK 4
0:03s
zhè ge bǐ sài a bù guǎn zěn me yàng wǒ dōu yào yíngCuộc thi này Cho dù thế nào tôi cũng phải thắng.

HSK 4
0:03s