Cách dùng "请孟嫂给你打打下手" (qǐng mèng sǎo gěi nǐ dǎ dǎ xià shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
请孟嫂给你打打下手
nhờ chị Mạnh giúp đỡ em.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:30
yǐ以
hòu后
gàn干
huó活
máng忙
bù不
guò过
lái来
de的
shí时
hòu候
“Sau này khi làm việc không kịp”
LINE 0224:33
PLAYING SCENEqǐng请
mèng孟
sǎo嫂
gěi给
nǐ你
dǎ打
dǎ打
xià下
shǒu手
“nhờ chị Mạnh giúp đỡ em.”
LINE 0324:35
xíng xiè xiè zhū guǎn jiā
行 谢谢朱管家
“Được. Cảm ơn Chu quản gia.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s
zài zhè lǐ zài zhè lǐ bāng gè máng bāng gè máng lái lái zhè hái yǒuỞ đây, ở đây. Giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, ở đây vẫn còn.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?