Cách dùng "淑真 没事 第一次我也吐了" (shū zhēn méi shì dì yī cì wǒ yě tǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
淑真 没事 第一次我也吐了
Sook Jin, không sao. Lần đầu tiên tôi cũng nôn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
xiè谢
xiè谢
hù护
shì士
“Cảm ơn y tá.”
LINE 0211:33
PLAYING SCENEshū zhēn méi shì dì yī cì wǒ yě tǔ le
淑真 没事 第一次我也吐了
“Sook Jin, không sao. Lần đầu tiên tôi cũng nôn.”
LINE 0311:36
wǒ我
gāng刚
cái才
yī一
xiān掀
kāi开
nà那
ge个
shāng伤
yuán员
de的
yī衣
fú服
“Vừa nãy tôi mở quần áo của người bị thương đó ra,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?

HSK 3
0:03s