Cách dùng "淑真 没事 第一次我也吐了" (shū zhēn méi shì dì yī cì wǒ yě tǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
淑真 没事 第一次我也吐了
Sook Jin, không sao. Lần đầu tiên tôi cũng nôn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
xiè谢
xiè谢
hù护
shì士
“Cảm ơn y tá.”
LINE 0211:33
PLAYING SCENEshū zhēn méi shì dì yī cì wǒ yě tǔ le
淑真 没事 第一次我也吐了
“Sook Jin, không sao. Lần đầu tiên tôi cũng nôn.”
LINE 0311:36
wǒ我
gāng刚
cái才
yī一
xiān掀
kāi开
nà那
ge个
shāng伤
yuán员
de的
yī衣
fú服
“Vừa nãy tôi mở quần áo của người bị thương đó ra,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
huí qù zhī hòu wǒ jiù dà kū le yī cháng lián zhe kū le sān tiānSau khi về tôi đã khóc một trận. khóc liên tiếp ba ngày.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng yún kuí nǐ shì bú shì yǒu máo bìng cóng zhàn chǎng shàng xià lái de rénTrương Vân Khôi, có phải ngươi có vấn đề không? Người từ trên chiến trường xuống

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zhī dào bā shí qī lǚ de rén wèi shén me dōu sǐ zài nǐ shǒu lǐBây giờ tôi biết người của lữ đoàn 87 tại sao đều chết trong tay anh.

HSK 5
0:03s
wǒ zhēn tì wǒ men jiā wàn fú jué de bù zhíTôi thật sự cảm thấy không đáng thay cho Man Bok nhà tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yào bǎ kān jiā de běn lǐng ná chū lái hǎo lei nín fàng xīnNgươi phải đem bản lĩnh trông nhà ra đây. Vâng, anh yên tâm.

HSK 3
0:03s
zhè xiē kè rén shén me dà xí méi chī guò aMấy vị khách này có bữa tiệc nào mà chưa ăn chứ?

HSK 4
0:03s
zhè ge bǐ sài a bù guǎn zěn me yàng wǒ dōu yào yíngCuộc thi này Cho dù thế nào tôi cũng phải thắng.

HSK 4
0:03s