Cách dùng "这些客人什么大席没吃过啊" (zhè xiē kè rén shén me dà xí méi chī guò a) trong hội thoại tiếng Trung
这些客人什么大席没吃过啊
Mấy vị khách này có bữa tiệc nào mà chưa ăn chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:08
zhū guǎn jiā zhè dōu shì zuò jiā cháng cài de shàng bù liǎo dà xí miàn
朱管家 这都是做家常菜的 上不了大席面
“Chu quản gia. Đây đều là những món ăn thường ngày. Không lên được bữa tiệc.”
LINE 0242:12
PLAYING SCENEzhè这
xiē些
kè客
rén人
shén什
me么
dà大
xí席
méi没
chī吃
guò过
a啊
“Mấy vị khách này có bữa tiệc nào mà chưa ăn chứ?”
LINE 0342:15
nǐ你
zhè这
yàng样
“Thế này đi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s
zài zhè lǐ zài zhè lǐ bāng gè máng bāng gè máng lái lái zhè hái yǒuỞ đây, ở đây. Giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, ở đây vẫn còn.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?