Cách dùng "这 真有鸡蛋 还真有鸡蛋" (zhè zhēn yǒu jī dàn hái zhēn yǒu jī dàn) trong hội thoại tiếng Trung
这 真有鸡蛋 还真有鸡蛋
Đây... Có trứng thật này. Có trứng thật này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:09
xiōng dì nǎ yǒu jī dàn
兄弟 哪有鸡蛋
“Người anh em, làm gì có trứng gà.”
LINE 0234:10
PLAYING SCENEzhè zhēn yǒu jī dàn hái zhēn yǒu jī dàn
这 真有鸡蛋 还真有鸡蛋
“Đây... Có trứng thật này. Có trứng thật này.”
LINE 0334:15
hán hù shì hán hù shì zhāng hù shì zhāng hù shì
韩护士 韩护士 张护士 张护士
“Y tá Han. Y tá Han. Y tá Jang!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 2
0:03s
zài zhè lǐ zài zhè lǐ bāng gè máng bāng gè máng lái lái zhè hái yǒuỞ đây, ở đây. Giúp một tay, giúp một tay. Nào, nào, ở đây vẫn còn.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?