Cách dùng "这 真有鸡蛋 还真有鸡蛋" (zhè zhēn yǒu jī dàn hái zhēn yǒu jī dàn) trong hội thoại tiếng Trung
这 真有鸡蛋 还真有鸡蛋
Đây... Có trứng thật này. Có trứng thật này.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:09
xiōng dì nǎ yǒu jī dàn
兄弟 哪有鸡蛋
“Người anh em, làm gì có trứng gà.”
LINE 0234:10
PLAYING SCENEzhè zhēn yǒu jī dàn hái zhēn yǒu jī dàn
这 真有鸡蛋 还真有鸡蛋
“Đây... Có trứng thật này. Có trứng thật này.”
LINE 0334:15
hán hù shì hán hù shì zhāng hù shì zhāng hù shì
韩护士 韩护士 张护士 张护士
“Y tá Han. Y tá Han. Y tá Jang!”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
huí qù zhī hòu wǒ jiù dà kū le yī cháng lián zhe kū le sān tiānSau khi về tôi đã khóc một trận. khóc liên tiếp ba ngày.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhāng yún kuí nǐ shì bú shì yǒu máo bìng cóng zhàn chǎng shàng xià lái de rénTrương Vân Khôi, có phải ngươi có vấn đề không? Người từ trên chiến trường xuống

HSK 4
0:03s
wǒ xiàn zài zhī dào bā shí qī lǚ de rén wèi shén me dōu sǐ zài nǐ shǒu lǐBây giờ tôi biết người của lữ đoàn 87 tại sao đều chết trong tay anh.

HSK 5
0:03s
wǒ zhēn tì wǒ men jiā wàn fú jué de bù zhíTôi thật sự cảm thấy không đáng thay cho Man Bok nhà tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ kě yào bǎ kān jiā de běn lǐng ná chū lái hǎo lei nín fàng xīnNgươi phải đem bản lĩnh trông nhà ra đây. Vâng, anh yên tâm.

HSK 3
0:03s
zhè xiē kè rén shén me dà xí méi chī guò aMấy vị khách này có bữa tiệc nào mà chưa ăn chứ?

HSK 4
0:03s
zhè ge bǐ sài a bù guǎn zěn me yàng wǒ dōu yào yíngCuộc thi này Cho dù thế nào tôi cũng phải thắng.

HSK 4
0:03s