Cách dùng "祖良 我下不去手" (zǔ liáng wǒ xià bù qù shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
祖良 我下不去手
Tổ Lương, tôi không ra tay được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:03
èr sān
二 三
“Hai. Ba.”
LINE 0209:05
PLAYING SCENEzǔ liáng wǒ xià bù qù shǒu
祖良 我下不去手
“Tổ Lương, tôi không ra tay được.”
LINE 0309:08
wǒ zhǐ zài zhū pí shàng zhā guò méi zài rén shēn shàng zhā guò ya
我只在猪皮上扎过 没在人身上扎过呀
“Tôi chỉ từng đâm trên da heo. Chưa từng đâm vào người.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 114 clips (Page 2 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ wèn zhè ge zuò shén me wǒ wǒ zhǎo wǒ nán rénAnh hỏi cái này làm gì? Tôi, tôi tìm người đàn ông của tôi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ bú jì dé yǒu zhè ge míng zì ya zěn me huì bú jì déTôi không nhớ có cái tên này. Sao lại không nhớ chứ?

HSK 4
0:03s
duì bù qǐ gū niáng wǒ shēn biān zhēn méi yǒu zhè ge rénXin lỗi cô nương. Bên cạnh tôi thật sự không có người này.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhè ge dāng lǚ zhǎng de jìng rán hái huó zhe huí láiLữ đoàn trưởng như anh vẫn còn sống trở về.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s
yě bù zhī dào xiǎng yào kàn shén me yě bù zhī dào xiǎng yào zhǎo shén meCũng không biết muốn xem gì. Cũng không biết muốn tìm gì.

HSK 4
0:03s
tā men de xiāo xī nǐ yì diǎn dōu bù zhī dào maCô không biết tin tức của họ chút nào sao?

HSK 3
0:03s