Cách dùng "更多的我不能再说了" (gèng duō de wǒ bù néng zài shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
更多的我不能再说了
Tôi không thể nói nhiều hơn nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:09
wǒ men huì gěi nín kāi jù hóng shí zì huì de xiàn xiě zhèng shū
我们会给您开具 红十字会的献血证书
“Chúng tôi sẽ kê đơn cho anh. Giấy hiến máu của Hội chữ thập đỏ.”
LINE 0217:12
PLAYING SCENEgèng更
duō多
de的
wǒ我
bù不
néng能
zài再
shuō说
le了
“Tôi không thể nói nhiều hơn nữa.”
LINE 0317:15
xuè血
shì是
gěi给
qián前
fāng方
guān官
bīng兵
de的
“Máu là cho quan binh phía trước.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s