Cách dùng "更多的我不能再说了" (gèng duō de wǒ bù néng zài shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
更多的我不能再说了
Tôi không thể nói nhiều hơn nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:09
wǒ men huì gěi nín kāi jù hóng shí zì huì de xiàn xiě zhèng shū
我们会给您开具 红十字会的献血证书
“Chúng tôi sẽ kê đơn cho anh. Giấy hiến máu của Hội chữ thập đỏ.”
LINE 0217:12
PLAYING SCENEgèng更
duō多
de的
wǒ我
bù不
néng能
zài再
shuō说
le了
“Tôi không thể nói nhiều hơn nữa.”
LINE 0317:15
xuè血
shì是
gěi给
qián前
fāng方
guān官
bīng兵
de的
“Máu là cho quan binh phía trước.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 6 of 9)
HSK 6
0:03s
shì zhè yàng měi tiān jiù zhù de shāng yuán tài duō leLà thế này. Mỗi ngày có quá nhiều người bị thương.

HSK 6
0:03s
rú guǒ méi yǒu zhǔn què de xiàn suǒ de huà tā zěn me néng què dìngNếu không có manh mối chính xác, sao anh ta có thể chắc chắn

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiāng yóu jī zhàn de xīng huǒ rán chéng liáo yuán zhī shìđốt cháy tinh hỏa của trận chiến du kích thành thế của Liệu Nguyên.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ men páng tuán zhǎng páng tuán zhǎng shì ba zán men běn jiāĐây là đoàn trưởng Bàng của chúng tôi Đoàn trưởng Bàng đúng không Nhà chúng ta

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
sì bǎi kuài dà yáng nǐ chà diǎn bǎ tā fàng le400 đồng Đại Dương. Suýt chút nữa anh thả anh ta rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào tā qiàn wǒ duō shǎo rén mìng maCậu có biết hắn nợ tôi bao nhiêu mạng người không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s