Cách dùng "您得对我有信心啊 是不是" (nín dé duì wǒ yǒu xìn xīn a shì bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
您得对我有信心啊 是不是
Anh phải tin tưởng tôi chứ. Đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:02
ér qiě shàn yǎng nín zhào gù yuè míng yě běn lái jiù shì wǒ yīng gāi zuò de
而且赡养您 照顾月明 也本来就是我应该做的
“Hơn nữa nuôi dưỡng người, chăm sóc trăng sáng, cũng là việc con nên làm.”
LINE 0210:08
PLAYING SCENEnín dé duì wǒ yǒu xìn xīn a shì bú shì
您得对我有信心啊 是不是
“Anh phải tin tưởng tôi chứ. Đúng không?”
LINE 0310:10
wǒ xìn xìn
我信 信
“Tôi tin. Tin.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s