Cách dùng "您得对我有信心啊 是不是" (nín dé duì wǒ yǒu xìn xīn a shì bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
您得对我有信心啊 是不是
Anh phải tin tưởng tôi chứ. Đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:02
ér qiě shàn yǎng nín zhào gù yuè míng yě běn lái jiù shì wǒ yīng gāi zuò de
而且赡养您 照顾月明 也本来就是我应该做的
“Hơn nữa nuôi dưỡng người, chăm sóc trăng sáng, cũng là việc con nên làm.”
LINE 0210:08
PLAYING SCENEnín dé duì wǒ yǒu xìn xīn a shì bú shì
您得对我有信心啊 是不是
“Anh phải tin tưởng tôi chứ. Đúng không?”
LINE 0310:10
wǒ xìn xìn
我信 信
“Tôi tin. Tin.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s