Cách dùng "您得对我有信心啊 是不是" (nín dé duì wǒ yǒu xìn xīn a shì bú shì) trong hội thoại tiếng Trung
您得对我有信心啊 是不是
Anh phải tin tưởng tôi chứ. Đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:02
ér qiě shàn yǎng nín zhào gù yuè míng yě běn lái jiù shì wǒ yīng gāi zuò de
而且赡养您 照顾月明 也本来就是我应该做的
“Hơn nữa nuôi dưỡng người, chăm sóc trăng sáng, cũng là việc con nên làm.”
LINE 0210:08
PLAYING SCENEnín dé duì wǒ yǒu xìn xīn a shì bú shì
您得对我有信心啊 是不是
“Anh phải tin tưởng tôi chứ. Đúng không?”
LINE 0310:10
wǒ xìn xìn
我信 信
“Tôi tin. Tin.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 6 of 9)
HSK 6
0:03s
shì zhè yàng měi tiān jiù zhù de shāng yuán tài duō leLà thế này. Mỗi ngày có quá nhiều người bị thương.

HSK 6
0:03s
rú guǒ méi yǒu zhǔn què de xiàn suǒ de huà tā zěn me néng què dìngNếu không có manh mối chính xác, sao anh ta có thể chắc chắn

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
jiāng yóu jī zhàn de xīng huǒ rán chéng liáo yuán zhī shìđốt cháy tinh hỏa của trận chiến du kích thành thế của Liệu Nguyên.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè shì wǒ men páng tuán zhǎng páng tuán zhǎng shì ba zán men běn jiāĐây là đoàn trưởng Bàng của chúng tôi Đoàn trưởng Bàng đúng không Nhà chúng ta

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
sì bǎi kuài dà yáng nǐ chà diǎn bǎ tā fàng le400 đồng Đại Dương. Suýt chút nữa anh thả anh ta rồi.

HSK 5
0:03s
nǐ zhī dào tā qiàn wǒ duō shǎo rén mìng maCậu có biết hắn nợ tôi bao nhiêu mạng người không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s