Cách dùng "我从南京到上海 就是为了来找他的" (wǒ cóng nán jīng dào shàng hǎi jiù shì wèi le lái zhǎo tā de) trong hội thoại tiếng Trung
我从南京到上海 就是为了来找他的
Tôi từ Nam Kinh đến Thượng Hải là để tìm anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:50
shì是
wǒ我
xiān先
shēng生
“Là chồng tôi.”
LINE 0225:51
PLAYING SCENEwǒ cóng nán jīng dào shàng hǎi jiù shì wèi le lái zhǎo tā de
我从南京到上海 就是为了来找他的
“Tôi từ Nam Kinh đến Thượng Hải là để tìm anh ấy.”
LINE 0325:54
jūn军
zhèng政
bù部
shuō说
tā他
sǐ死
le了
“Bộ quân chính nói anh ấy chết rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s