Cách dùng "我就去这里找你" (wǒ jiù qù zhè lǐ zhǎo nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我就去这里找你
ta sẽ đến đây tìm muội.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:37
xìn rèn wǒ wǒ zhǐ yào yǒu tā de xiāo xī
信任我 我只要有他的消息
“đã tin tưởng tôi. Chỉ cần có tin tức của anh ấy,”
LINE 0227:40
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
qù去
zhè这
lǐ里
zhǎo找
nǐ你
“ta sẽ đến đây tìm muội.”
LINE 0328:19
mèi妹
mèi妹
“Em gái.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 3 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
diē nín wǎng shuǐ lǐ pào yī pào pào jiǔ diǎn zài chī aCha, cha ngâm vào nước đi. Ngâm lâu chút rồi hẵng ăn.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
hún yě jiù méi le nǐ jiù kàn zhè zhǐ jiǎ gàithì hồn cũng sẽ mất. Anh xem nắp móng tay này đi.

HSK 5
0:03s
xiǎo péng yǒu zhè me lěng de tiān nǐ zěn me yí gè rén zài wài miàn yaBạn nhỏ. Trời lạnh thế này, Sao em lại ở ngoài một mình?

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
chéng qǐng ài guó rén shì xiàn xiě nǐ hǎo wǒ men shì hóng shí zì huì deXin mời người yêu nước hiến máu. Xin chào, chúng tôi là Hội chữ thập đỏ.

HSK 1
0:03s
nǐ hǎo wǒ men shì hóng shí zì huì de chéng qǐng ài guó rén shì xiàn xiěXin chào, chúng tôi là Hội chữ thập đỏ. Xin mời người yêu nước hiến máu.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
lái dà jiā kàn kàn qǐng dà jiā shēn chū yuán shǒuNào, mọi người xem đi. Xin mọi người hãy giơ tay ra giúp đỡ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
gàn shén me ne bǎ zhè dōng xī shōu qǐ lái bú yào zài wǒ zhè lǐ xuān chuánLàm gì thế? Cất cái này đi. Đừng tuyên truyền ở chỗ tôi.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
xiè xiè dà jiā xiè xiè qǐng dà jiā shēn chū yuán shǒuCảm ơn mọi người, cảm ơn. Xin mọi người hãy giơ tay ra giúp đỡ.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zài jiā děng zhe nǐ men ne qián yào bù yào aỞ nhà đợi mọi người đấy. Có cần tiền không?