Cách dùng "我一定要找到他的" (wǒ yí dìng yào zhǎo dào tā de) trong hội thoại tiếng Trung
我一定要找到他的
Ta nhất định phải tìm được huynh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:10
kě shì zhǐ yǒu wǒ cái néng rèn chū lái tā de yàng zi
可是 只有我才能认出来他的样子
“Nhưng... chỉ có ta mới nhận ra dáng vẻ của huynh ấy.”
LINE 0226:13
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
dìng定
yào要
zhǎo找
dào到
tā他
de的
“Ta nhất định phải tìm được huynh ấy.”
LINE 0326:17
huàn换
zuò作
wǒ我
shì是
nǐ你
“Đổi lại em là anh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s