Cách dùng "我一定要找到他的" (wǒ yí dìng yào zhǎo dào tā de) trong hội thoại tiếng Trung
我一定要找到他的
Ta nhất định phải tìm được huynh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:10
kě shì zhǐ yǒu wǒ cái néng rèn chū lái tā de yàng zi
可是 只有我才能认出来他的样子
“Nhưng... chỉ có ta mới nhận ra dáng vẻ của huynh ấy.”
LINE 0226:13
PLAYING SCENEwǒ我
yí一
dìng定
yào要
zhǎo找
dào到
tā他
de的
“Ta nhất định phải tìm được huynh ấy.”
LINE 0326:17
huàn换
zuò作
wǒ我
shì是
nǐ你
“Đổi lại em là anh,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s