Cách dùng "要我帮你吗 不用 我可以" (yào wǒ bāng nǐ ma bù yòng wǒ kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
要我帮你吗 不用 我可以
Có cần tôi giúp không? Không cần. Tôi làm được.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:18
hǎo nà wǒ qù mǎi yī xiē shū wǒ zì jǐ zuò zhǔn bèi hǎo
好 那我去买一些书 我自己做准备 好
“Được, vậy tôi đi mua một ít sách. Tôi tự chuẩn bị. Được.”
LINE 0235:23
PLAYING SCENEyào wǒ bāng nǐ ma bù yòng wǒ kě yǐ
要我帮你吗 不用 我可以
“Có cần tôi giúp không? Không cần. Tôi làm được.”
LINE 0335:26
hǎo好
“Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 9 of 9)
HSK 3
0:03s
zěn me qí guài lái lái huí huí jiù liǎng jiàn yī fúLạ thế nào? Đi đi lại lại chỉ có hai bộ quần áo.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
tā nà xiāng zi lǐ tou dào dǐ yǒu méi yǒu dì qì aTrong thùng của anh ta rốt cuộc có khế ước đất không?

HSK 4
0:03s
zán shì bú shì yīng gāi bǎ nà xiāng zi xiān nòng míng báiCó phải chúng ta nên cái thùng đó trước không?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nà nǐ zhè bǐ làn zhàng bù quán dōu jiě jué leVậy món nợ rách nát này của anh không phải giải quyết hết sao?

HSK 6
0:03s
nǐ shuō wǒ men zhāng jiā zǔ fén shàng mào le shén me qīng yānCậu nói xem mộ tổ tiên Trương gia chúng tôi có khói xanh gì vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǎo dào gōng zuò le zài hù jiāng xiàng dǎo shè dāng xiàng dǎo yuánTìm được việc rồi. Làm hướng dẫn viên ở công ty hướng dẫn Thượng Giang.

HSK 4
0:03s