Cách dùng "并不是非要让她做些什么" (bìng bú shì fēi yào ràng tā zuò xiē shén me) trong hội thoại tiếng Trung
并不是非要让她做些什么
Không nhất thiết phải bắt cô ấy làm gì.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:21
tā她
de的
cún存
zài在
shì是
yǒu有
xiàng象
zhēng征
yì意
yì义
de的
“sự tồn tại của cô ấy mang ý nghĩa tượng trưng.”
LINE 0222:23
PLAYING SCENEbìng并
bú不
shì是
fēi非
yào要
ràng让
tā她
zuò做
xiē些
shén什
me么
“Không nhất thiết phải bắt cô ấy làm gì.”
LINE 0322:27
qí齐
zǒng总
de的
yì意
si思
shì是
“Ý của Tổng Tề là”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ jiù bù néng tiāo yī xiē gēn nǐ méi guān xì de shì qíng gào sù wǒ maAnh không thể chọn vài chuyện chẳng liên quan đến anh để nói với tôi sao

HSK 7
0:03s
zhí jué gào sù wǒ chóng xīn zhēng qǔ xiāo shòu zǒng jiān de jī huì lái leTrực giác mách bảo tôi cơ hội giành lại chức giám đốc kinh doanh đã đến

HSK 5
0:03s
wǒ wèi shén me yào dāng xiāo shòu zǒng jiān lái zhetại sao tôi lại muốn làm giám đốc kinh doanh nhỉ

HSK 5
0:03s
wǒ tīng shuō nǐ xiǎng dāng xiāo shòu zǒng jiānTôi nghe nói anh muốn làm giám đốc kinh doanh

HSK 5
0:03s
wǒ jiù bǎ gēn zhe nǐ dàng chéng wǒ de mù biāothì tôi sẽ lấy việc đi theo anh làm mục tiêu

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yǒu ā fāng jiě nǐ bú shì hào chēng gēn tā guān xì hǎo maCòn cả chị A Phương Chẳng phải anh tự nhận quan hệ tốt với chị ấy sao

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ tīng shuō jīn nián xiāo liàng hǎo xiàng dá bú dào aTôi nghe nói doanh số năm nay hình như không đạt.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng duì fù de rén shì bú shì bái dé ruìNgười bạn muốn đối phó có phải là Bạch Đức Thụy không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi bì huì zài zhè ge shí hòu pèng zhè kuàitổng bộ chưa chắc động vào chuyện này lúc này.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wèi shén me lǐ dōng míng huì bǎ zhè xiē zhèng jù jiāo gěi nǐ netại sao Lý Đông Minh lại đưa bằng chứng này cho bạn?

HSK 5
0:03s
zhè xiē zhèng jù shì wǒ men de lí hūn tiáo jiàn zhī yīNhững bằng chứng này là một điều kiện ly hôn.

HSK 2
0:03s
zhào méi huí lái le xià bān le nǐ men zěn me lái leTriệu My, về rồi à? Tan làm rồi. Hai người đến rồi à?

HSK 4
0:03s