Cách dùng "你们不能这么做 不" (nǐ men bù néng zhè me zuò bù) trong hội thoại tiếng Trung
你们不能这么做 不
Các anh không được làm thế! Không!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
nǐ你
men们
bù不
néng能
zhè这
me么
zuò做
“Các anh không được làm thế!”
LINE 0235:16
PLAYING SCENEnǐ men bù néng zhè me zuò bù
你们不能这么做 不
“Các anh không được làm thế! Không!”
LINE 0335:22
jìn近
rì日
mǒu某
zhī知
míng名
wài外
qǐ企
hé核
xīn心
gāo高
guǎn管
“Mới đây, lãnh đạo cốt cán một tập đoàn nước ngoài”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
shēn tǐ kě shì gé mìng de běn qián shì baSức khỏe là vốn quý của cách mạng mà, phải không?

HSK 7
0:03s
yí dìng shì yǐ nǐ men liǎ de yì yuàn wèi zhòngnhất định phải lấy ý nguyện hai đứa làm trọng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng hái yǒu shén me gèng hǎo de jiě jué wèn tí de bàn fǎ neBiết đâu còn có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
duì le lú zi shàng hái dùn zhe tāng ne jì zhe hēÀ này Trên bếp còn canh hầm đấy Nhớ uống nhé

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lí hūn xié yì nǐ dào dǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qiānRốt cuộc anh định ký giấy ly hôn khi nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú shì wèi le nǐ cái bǎ wǒ sòng zǒu de shì wèi le tā zì jǐAnh ấy đưa tôi đi không phải vì chị Mà là vì chính anh ta

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā zài wài tou dōu zuò guò xiē shén me maChị có biết hắn đã làm những gì ở ngoài kia không?