Cách dùng "你们不能这么做 不" (nǐ men bù néng zhè me zuò bù) trong hội thoại tiếng Trung
你们不能这么做 不
Các anh không được làm thế! Không!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
nǐ你
men们
bù不
néng能
zhè这
me么
zuò做
“Các anh không được làm thế!”
LINE 0235:16
PLAYING SCENEnǐ men bù néng zhè me zuò bù
你们不能这么做 不
“Các anh không được làm thế! Không!”
LINE 0335:22
jìn近
rì日
mǒu某
zhī知
míng名
wài外
qǐ企
hé核
xīn心
gāo高
guǎn管
“Mới đây, lãnh đạo cốt cán một tập đoàn nước ngoài”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 2 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
fán zǒng fán zǒng wǒ yǒu huà duì nǐ shuōTổng Phàn. Tổng Phàn, tôi có chuyện muốn nói với ông.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā xiǎng bǎ tā xiǎng bǎ wǒ cóng ruì jǐn gǎn zǒuAnh ta muốn... anh ta muốn đuổi tôi ra khỏi Ruijin.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me shì a zhè me wǎn bǎ wǒ jiào chū láiCó chuyện gì thế? Gọi tôi ra đây muộn thế này.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
bù zhèng jīng de zhǐ néng zài zhè ér shuōChuyện không chính đáng thì chỉ có thể nói ở đây.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn tiān yào bú shì wǒ èn zhù nǐ nà ge qiáo hǎi lúnHôm nay nếu không phải tôi kìm lại cái cô Kiều Hải Luân của anh kia

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ nǐ wǒ jiào liàng wǒ méi yǒu shèng suànNếu anh và tôi đối đầu, tôi không có cơ hội thắng.

HSK 3
0:03s
wǒ yì zhí xiǎng zhǎo jī huì gēn nǐ shuō zhè jiàn shìTôi vẫn luôn muốn tìm cơ hội nói với anh chuyện này.

HSK 5
0:03s
shén me shì ràng lǐ zǒng dà jià guāng lín liǎoChuyện gì mà Lý tổng đích thân tới đây thế?

HSK 2
0:03s
lǎo fán dé wán dàn ba nà jiù ràng tā wán dànlão Phàn sẽ tiêu đời chứ? Vậy thì để hắn tiêu đời

HSK 5
0:03s
suǒ yǒu guān yú wǒ hé qiáo hǎi lún de zhèng jù quán dōu gěi wǒtất cả chứng cứ về tôi và Kiều Hải Luân trong tay cậu

HSK 4
0:03s
lǐ dōng míng néng ná dào bái dé ruì de hēi liào zhè hěn hǎo lǐ jiěLý Đông Minh có thể lấy được tin xấu của Bạch Đức Thụy Điều này rất dễ hiểu