Cách dùng "你们不能这么做 不" (nǐ men bù néng zhè me zuò bù) trong hội thoại tiếng Trung
你们不能这么做 不
Các anh không được làm thế! Không!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:14
nǐ你
men们
bù不
néng能
zhè这
me么
zuò做
“Các anh không được làm thế!”
LINE 0235:16
PLAYING SCENEnǐ men bù néng zhè me zuò bù
你们不能这么做 不
“Các anh không được làm thế! Không!”
LINE 0335:22
jìn近
rì日
mǒu某
zhī知
míng名
wài外
qǐ企
hé核
xīn心
gāo高
guǎn管
“Mới đây, lãnh đạo cốt cán một tập đoàn nước ngoài”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng zhī dào tā shì zěn me gēn wǒ píng jià nǐ deChị có muốn biết hắn đã đánh giá chị với tôi thế nào không?