Cách dùng "然后给按掉了 海伦你听我说啊" (rán hòu gěi àn diào le hǎi lún nǐ tīng wǒ shuō a) trong hội thoại tiếng Trung
然后给按掉了 海伦你听我说啊
Rồi tôi tắt nó đi. Hải Luân, cậu nghe tôi nói này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
wǒ nào zhōng tā xiǎng le dàn shì
我闹钟它响了 但是
“Chuông báo thức của tôi nó kêu rồi, nhưng...”
LINE 0206:45
PLAYING SCENErán hòu gěi àn diào le hǎi lún nǐ tīng wǒ shuō a
然后给按掉了 海伦你听我说啊
“Rồi tôi tắt nó đi. Hải Luân, cậu nghe tôi nói này.”
LINE 0306:49
nǐ你
zhè这
shì是
yán严
zhòng重
quē缺
jué觉
le了
“Cậu đây là thiếu ngủ nghiêm trọng rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ jiù bù néng tiāo yī xiē gēn nǐ méi guān xì de shì qíng gào sù wǒ maAnh không thể chọn vài chuyện chẳng liên quan đến anh để nói với tôi sao

HSK 7
0:03s
zhí jué gào sù wǒ chóng xīn zhēng qǔ xiāo shòu zǒng jiān de jī huì lái leTrực giác mách bảo tôi cơ hội giành lại chức giám đốc kinh doanh đã đến

HSK 5
0:03s
wǒ wèi shén me yào dāng xiāo shòu zǒng jiān lái zhetại sao tôi lại muốn làm giám đốc kinh doanh nhỉ

HSK 5
0:03s
wǒ tīng shuō nǐ xiǎng dāng xiāo shòu zǒng jiānTôi nghe nói anh muốn làm giám đốc kinh doanh

HSK 5
0:03s
wǒ jiù bǎ gēn zhe nǐ dàng chéng wǒ de mù biāothì tôi sẽ lấy việc đi theo anh làm mục tiêu

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yǒu ā fāng jiě nǐ bú shì hào chēng gēn tā guān xì hǎo maCòn cả chị A Phương Chẳng phải anh tự nhận quan hệ tốt với chị ấy sao

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ tīng shuō jīn nián xiāo liàng hǎo xiàng dá bú dào aTôi nghe nói doanh số năm nay hình như không đạt.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng duì fù de rén shì bú shì bái dé ruìNgười bạn muốn đối phó có phải là Bạch Đức Thụy không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi bì huì zài zhè ge shí hòu pèng zhè kuàitổng bộ chưa chắc động vào chuyện này lúc này.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wèi shén me lǐ dōng míng huì bǎ zhè xiē zhèng jù jiāo gěi nǐ netại sao Lý Đông Minh lại đưa bằng chứng này cho bạn?

HSK 5
0:03s
zhè xiē zhèng jù shì wǒ men de lí hūn tiáo jiàn zhī yīNhững bằng chứng này là một điều kiện ly hôn.

HSK 2
0:03s
zhào méi huí lái le xià bān le nǐ men zěn me lái leTriệu My, về rồi à? Tan làm rồi. Hai người đến rồi à?

HSK 4
0:03s