Cách dùng "他又骗我 他又骗我" (tā yòu piàn wǒ tā yòu piàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他又骗我 他又骗我
Anh ta lại lừa tôi. Anh ta lại lừa tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:23
kě可
shì是
tā他
sǐ死
huó活
jiù就
shì是
bù不
tóng同
yì意
“anh ta nhất quyết không đồng ý.”
LINE 0211:26
PLAYING SCENEtā yòu piàn wǒ tā yòu piàn wǒ
他又骗我 他又骗我
“Anh ta lại lừa tôi. Anh ta lại lừa tôi.”
LINE 0311:29
tā piàn wǒ shuō ān pái wǒ qù xīn jiā pō gōng zuò
他骗我说 安排我去新加坡工作
“Anh ta lừa tôi rằng sẽ sắp xếp cho tôi đi Singapore làm việc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
shēn tǐ kě shì gé mìng de běn qián shì baSức khỏe là vốn quý của cách mạng mà, phải không?

HSK 7
0:03s
yí dìng shì yǐ nǐ men liǎ de yì yuàn wèi zhòngnhất định phải lấy ý nguyện hai đứa làm trọng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng hái yǒu shén me gèng hǎo de jiě jué wèn tí de bàn fǎ neBiết đâu còn có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
duì le lú zi shàng hái dùn zhe tāng ne jì zhe hēÀ này Trên bếp còn canh hầm đấy Nhớ uống nhé

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lí hūn xié yì nǐ dào dǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qiānRốt cuộc anh định ký giấy ly hôn khi nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú shì wèi le nǐ cái bǎ wǒ sòng zǒu de shì wèi le tā zì jǐAnh ấy đưa tôi đi không phải vì chị Mà là vì chính anh ta

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā zài wài tou dōu zuò guò xiē shén me maChị có biết hắn đã làm những gì ở ngoài kia không?