Cách dùng "他又骗我 他又骗我" (tā yòu piàn wǒ tā yòu piàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
他又骗我 他又骗我
Anh ta lại lừa tôi. Anh ta lại lừa tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:23
kě可
shì是
tā他
sǐ死
huó活
jiù就
shì是
bù不
tóng同
yì意
“anh ta nhất quyết không đồng ý.”
LINE 0211:26
PLAYING SCENEtā yòu piàn wǒ tā yòu piàn wǒ
他又骗我 他又骗我
“Anh ta lại lừa tôi. Anh ta lại lừa tôi.”
LINE 0311:29
tā piàn wǒ shuō ān pái wǒ qù xīn jiā pō gōng zuò
他骗我说 安排我去新加坡工作
“Anh ta lừa tôi rằng sẽ sắp xếp cho tôi đi Singapore làm việc.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 5 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ jiù bù néng tiāo yī xiē gēn nǐ méi guān xì de shì qíng gào sù wǒ maAnh không thể chọn vài chuyện chẳng liên quan đến anh để nói với tôi sao

HSK 7
0:03s
zhí jué gào sù wǒ chóng xīn zhēng qǔ xiāo shòu zǒng jiān de jī huì lái leTrực giác mách bảo tôi cơ hội giành lại chức giám đốc kinh doanh đã đến

HSK 5
0:03s
wǒ wèi shén me yào dāng xiāo shòu zǒng jiān lái zhetại sao tôi lại muốn làm giám đốc kinh doanh nhỉ

HSK 5
0:03s
wǒ tīng shuō nǐ xiǎng dāng xiāo shòu zǒng jiānTôi nghe nói anh muốn làm giám đốc kinh doanh

HSK 5
0:03s
wǒ jiù bǎ gēn zhe nǐ dàng chéng wǒ de mù biāothì tôi sẽ lấy việc đi theo anh làm mục tiêu

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yǒu ā fāng jiě nǐ bú shì hào chēng gēn tā guān xì hǎo maCòn cả chị A Phương Chẳng phải anh tự nhận quan hệ tốt với chị ấy sao

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ tīng shuō jīn nián xiāo liàng hǎo xiàng dá bú dào aTôi nghe nói doanh số năm nay hình như không đạt.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ xiǎng duì fù de rén shì bú shì bái dé ruìNgười bạn muốn đối phó có phải là Bạch Đức Thụy không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wèi bì huì zài zhè ge shí hòu pèng zhè kuàitổng bộ chưa chắc động vào chuyện này lúc này.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wèi shén me lǐ dōng míng huì bǎ zhè xiē zhèng jù jiāo gěi nǐ netại sao Lý Đông Minh lại đưa bằng chứng này cho bạn?

HSK 5
0:03s
zhè xiē zhèng jù shì wǒ men de lí hūn tiáo jiàn zhī yīNhững bằng chứng này là một điều kiện ly hôn.

HSK 2
0:03s
zhào méi huí lái le xià bān le nǐ men zěn me lái leTriệu My, về rồi à? Tan làm rồi. Hai người đến rồi à?

HSK 4
0:03s