Cách dùng "他又骗我 他又骗我" (tā yòu piàn wǒ tā yòu piàn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

yòupiàn yòupiàn

Anh ta lại lừa tôi. Anh ta lại lừa tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:23
shì
huó
jiù
shì
tóng

anh ta nhất quyết không đồng ý.

LINE 0211:26
PLAYING SCENE
tā yòu piàn wǒ tā yòu piàn wǒ

他又骗我 他又骗我

Anh ta lại lừa tôi. Anh ta lại lừa tôi.

LINE 0311:29
tā piàn wǒ shuō ān pái wǒ qù xīn jiā pō gōng zuò

他骗我说 安排我去新加坡工作

Anh ta lừa tôi rằng sẽ sắp xếp cho tôi đi Singapore làm việc.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp11:26
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
你想不想知道 他是怎么跟我评价你的
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng zhī dào tā shì zěn me gēn wǒ píng jià nǐ deChị có muốn biết hắn đã đánh giá chị với tôi thế nào không?