Cách dùng "老规矩 两荤两素九份 送到队里" (lǎo guī jǔ liǎng hūn liǎng sù jiǔ fèn sòng dào duì lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
老规矩 两荤两素九份 送到队里
Như cũ, hai món mặn hai món chay, chín phần, mang về đội,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
jīn今
tiān天
xiǎng想
chī吃
diǎn点
shén什
me么
a啊
“Hôm nay muốn ăn gì?”
LINE 0219:20
PLAYING SCENElǎo guī jǔ liǎng hūn liǎng sù jiǔ fèn sòng dào duì lǐ
老规矩 两荤两素九份 送到队里
“Như cũ, hai món mặn hai món chay, chín phần, mang về đội,”
LINE 0319:24
rán hòu zài bǎ cài dān ná guò lái wǒ men zài diàn lǐ chī hǎo de
然后再把菜单拿过来 我们在店里吃 好的
“sau đó mang thực đơn ra đây, chúng tôi ăn tại quán. Được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 1 of 5)
HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
zhè mèng líng hé lài sān yǒu méi yǒu guò jié wǒ shì zhēn bù zhī dàoMạnh Linh và Lại Tam có mâu thuẫn gì không thì tôi thật sự không biết,

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ rén zài nǎ ér zài zhè ér jiāng jiù le yī xiǔ yǒu rén zuò zhèng macậu ở đâu? Ở đây nghỉ tạm một đêm. Có ai làm chứng không?

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè tiān ér yě tài bú zhèng cháng le ya shuō xià yǔ jiù xià yǔThời tiết cũng thất thường quá, nói mưa là mưa.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bú shì wǒ shuō nǐ a shī jiě nǐ néng bù néng ràng wǒ men shěng diǎn xīnKhông phải em nói chị đâu đàn chị, chị có thể khiến bọn em đỡ lo một chút không?

HSK 5
0:03s
zuó tiān yào bú shì rén jiāng jiào shòu nǐ yòu jìn yī yuàn leHôm qua nếu không có giáo sư Giang, chị lại vào bệnh viện rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yǐ qián nǐ lián liàn ài dōu bù tán wǒ hái yǐ wéi nǐ kǒng nán netrước đây chị còn chẳng yêu đương, em còn tưởng chị sợ đàn ông cơ.

HSK 4
0:03s
wǒ zhè bù kān chá ne ma huà gǎn huà gǎn shàng leEm đang kiểm tra đây mà. Tiện nói chuyện tí thôi.

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ méi yǒu bì yào zài jiǎo biàn le xiàn chǎng shén me qíng kuàngCô không cần biện minh nữa. Tình hình hiện trường thế nào,

HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ hái zhēn de duì tā tǐng yǒu hǎo gǎn deNhưng tôi thật sự có cảm tình với anh ấy.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nán péng yǒu bú shì qián rèn nán péng yǒu qián rèn nán péng yǒuBạn trai. Không phải, bạn trai cũ. Bạn trai cũ.