Cách dùng "报名 报名了各位" (bào míng bào míng le gè wèi) trong hội thoại tiếng Trung

bàomíng bàomínglewèi

Đăng ký, đăng ký đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:29
dīng zhe tā hē xià qù wǒ qù le

盯着他喝下去 我去了

Trông chừng anh ấy uống hết nhé. Em đi đây.

LINE 0228:34
PLAYING SCENE
bào míng bào míng le gè wèi

报名 报名了各位

Đăng ký, đăng ký đi.

LINE 0328:39
dān
jiě

Chị Đan,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp28:34
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 108 clips (Page 6 of 6)
对对对 别总是冒冒失失的 哪那么自信的
HSK 4
0:03s
duì duì duì bié zǒng shì mào mào shī shī de nǎ nà me zì xìn deĐúng, đúng, đúng vậy. Đừng lúc nào cũng hấp tấp. Sao mà tự tin quá vậy?
对面那个白衣服我看着比较像
HSK 5
0:03s
duì miàn nà ge bái yī fú wǒ kàn zhe bǐ jiào xiàngNgười mặc đồ trắng bên kia, em thấy khá giống…
老盯着别人看干什么 看好自己的鱼竿
HSK 7
0:03s
lǎo dīng zhe bié rén kàn gàn shén me kàn hǎo zì jǐ de yú gānCứ nhìn chằm chằm người ta làm gì? Coi chừng cần câu của mình đi.
怎么样 认得出来我吗 你这是在做贼啊
HSK 3
0:03s
zěn me yàng rèn de chū lái wǒ ma nǐ zhè shì zài zuò zéi aSao rồi, nhận ra tôi không? Anh đang làm trộm đấy à?
没什么破绽吧 完美 鬼都认不出来
HSK 7
0:03s
méi shén me pò zhàn ba wán měi guǐ dōu rèn bù chū láikhông lộ sơ hở chứ? Hoàn hảo. Đến ma cũng không nhận ra.
那以后不叫你小五了 叫你小鬼
HSK 3
0:03s
nà yǐ hòu bù jiào nǐ xiǎo wǔ le jiào nǐ xiǎo guǐVậy sau này không gọi em là bé năm nữa, gọi em là Nhóc Quỷ.
跟太紧了多明显
HSK 5
0:03s
gēn tài jǐn le duō míng xiǎnbám sát quá là lộ lắm.
把车牌车型发给白杨 让他查一下
HSK 3
0:03s
bǎ chē pái chē xíng fā gěi bái yáng ràng tā chá yī xiàGửi biển số xe và loại xe cho Bạch Dương, bảo cậu ấy kiểm tra đi.