Cách dùng "怎么样 认得出来我吗 你这是在做贼啊" (zěn me yàng rèn de chū lái wǒ ma nǐ zhè shì zài zuò zéi a) trong hội thoại tiếng Trung
怎么样 认得出来我吗 你这是在做贼啊
Sao rồi, nhận ra tôi không? Anh đang làm trộm đấy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:43
hái还
bù不
què确
dìng定
“Vẫn chưa chắc.”
LINE 0239:58
PLAYING SCENEzěn me yàng rèn de chū lái wǒ ma nǐ zhè shì zài zuò zéi a
怎么样 认得出来我吗 你这是在做贼啊
“Sao rồi, nhận ra tôi không? Anh đang làm trộm đấy à?”
LINE 0340:01
gēn跟
zéi贼
“So với trộm thì”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.