Cách dùng "有人受伤 快救人" (yǒu rén shòu shāng kuài jiù rén) trong hội thoại tiếng Trung
有人受伤 快救人
Có người bị thương, mau cứu người.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:33
mā妈
“Mẹ!”
LINE 0208:47
PLAYING SCENEyǒu rén shòu shāng kuài jiù rén
有人受伤 快救人
“Có người bị thương, mau cứu người.”
LINE 0308:50
tóng zhì xǐng xǐng hái zi tóng zhì
同志 醒醒 孩子 同志
“Đồng chí, tỉnh lại đi! Cháu bé. Đồng chí,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.

HSK 4
0:03s
yào bù rán wǒ lián zěn me sǐ de dōu bù zhī dàokhông thì tôi chết thế nào cũng không biết.