Cách dùng "需要我做什么你吩咐我就好了" (xū yào wǒ zuò shén me nǐ fēn fù wǒ jiù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
需要我做什么你吩咐我就好了
Anh cần tôi làm gì thì cứ nói.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:32
chū出
xiàn现
zài在
zhèng正
què确
de的
wèi位
zhì置
shàng上
“ở đúng vị trí.”
LINE 0215:34
PLAYING SCENExū需
yào要
wǒ我
zuò做
shén什
me么
nǐ你
fēn吩
fù咐
wǒ我
jiù就
hǎo好
le了
“Anh cần tôi làm gì thì cứ nói.”
LINE 0315:37
wǒ我
xiǎng想
nǐ你
liú留
xià下
lái来
“Tôi muốn anh ở lại,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.

HSK 4
0:03s
yào bù rán wǒ lián zěn me sǐ de dōu bù zhī dàokhông thì tôi chết thế nào cũng không biết.