Cách dùng "我爱人胆子小 有点事她就会紧张" (wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāng) trong hội thoại tiếng Trung
我爱人胆子小 有点事她就会紧张
vợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:36
bù不
hǎo好
yì意
sī思
a啊
“Xin lỗi nhé,”
LINE 0203:38
PLAYING SCENEwǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāng
我爱人胆子小 有点事她就会紧张
“vợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.”
LINE 0303:44
nǐ你
shì是
bèi被
tàng烫
zhe着
le了
shì是
ba吧
“Cô bị bỏng rồi đúng không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.

HSK 4
0:03s
yào bù rán wǒ lián zěn me sǐ de dōu bù zhī dàokhông thì tôi chết thế nào cũng không biết.