Cách dùng "上了警方的通缉令 离开你我没法存活" (shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huó) trong hội thoại tiếng Trung
上了警方的通缉令 离开你我没法存活
đã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:09
wǒ shuō de shì shì shí a fǎn zhèng wǒ xiàn zài kěn dìng yǐ jīng
我说的是事实啊 反正我现在肯定已经
“Tôi nói sự thật thôi mà. Dù sao giờ tôi chắc chắn”
LINE 0216:13
PLAYING SCENEshàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huó
上了警方的通缉令 离开你我没法存活
“đã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.”
LINE 0316:17
xìng幸
hǎo好
yǒu有
zhè这
me么
yí一
gè个
táo桃
huā花
yuán源
“May mà có chốn đào nguyên như thế này,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāoTôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 4
0:03s
yào bù rán wǒ lián zěn me sǐ de dōu bù zhī dàokhông thì tôi chết thế nào cũng không biết.