Cách dùng "我只是没想到你们是自产自销" (wǒ zhǐ shì méi xiǎng dào nǐ men shì zì chǎn zì xiāo) trong hội thoại tiếng Trung
我只是没想到你们是自产自销
Tôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:50
huò货
dōu都
zài在
zhè这
ér儿
“hàng đều ở đây.”
LINE 0214:53
PLAYING SCENEwǒ我
zhǐ只
shì是
méi没
xiǎng想
dào到
nǐ你
men们
shì是
zì自
chǎn产
zì自
xiāo销
“Tôi chỉ không ngờ các anh tự sản xuất tự tiêu thụ.”
LINE 0315:01
shàng上
děng等
de的
shí食
cái材
“Nguyên liệu hảo hạng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 108 clips (Page 1 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men cáng hǎo le ma wǒ yào kāi shǐ zhǎo leMọi người trốn xong chưa? Em bắt đầu tìm đây.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ ài rén dǎn zi xiǎo yǒu diǎn shì tā jiù huì jǐn zhāngvợ tôi nhát gan, có chút chuyện là cô ấy sẽ hoảng.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè xià wǒ liǎ chéng wéi nàn xiōng nàn dì leLần này hai ta thành cùng chung hoạn nạn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng wǒ yě méi shén me bié de dì fāng kě qù leDù sao tôi cũng chẳng còn nơi nào để đi.

HSK 7
0:03s
shàng le jǐng fāng de tōng jī lìng lí kāi nǐ wǒ méi fǎ cún huóđã bị cảnh sát truy nã rồi, rời khỏi anh, tôi không sống nổi.

HSK 4
0:03s
yào bù rán wǒ lián zěn me sǐ de dōu bù zhī dàokhông thì tôi chết thế nào cũng không biết.