Cách dùng "来吧 打个电话给他" (lái ba dǎ gè diàn huà gěi tā) trong hội thoại tiếng Trung

láiba diànhuàgěi

Đến đây, gọi điện cho cậu ấy đi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:22
nà nǐ dāng shì rén dōu jué de wú suǒ wèi wǒ yě bù yòng dān xīn le

那你当事人都觉得无所谓 我也不用担心了

Nếu em là người trong cuộc mà cũng thấy không sao thì thầy cũng không cần lo nữa.

LINE 0233:25
PLAYING SCENE
lái ba dǎ gè diàn huà gěi tā

来吧 打个电话给他

Đến đây, gọi điện cho cậu ấy đi.

LINE 0333:35
fù jiào shòu rèn zhí qī jiān zhǔ chí shěng jí yǐ shàng kē yán kè tí

副教授任职期间 主持省级以上科研课题

Trong thời gian giữ chức phó giáo sư, chủ trì đề tài nghiên cứu cấp tỉnh trở lên,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp33:25
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 108 clips (Page 6 of 6)
对对对 别总是冒冒失失的 哪那么自信的
HSK 4
0:03s
duì duì duì bié zǒng shì mào mào shī shī de nǎ nà me zì xìn deĐúng, đúng, đúng vậy. Đừng lúc nào cũng hấp tấp. Sao mà tự tin quá vậy?
对面那个白衣服我看着比较像
HSK 5
0:03s
duì miàn nà ge bái yī fú wǒ kàn zhe bǐ jiào xiàngNgười mặc đồ trắng bên kia, em thấy khá giống…
老盯着别人看干什么 看好自己的鱼竿
HSK 7
0:03s
lǎo dīng zhe bié rén kàn gàn shén me kàn hǎo zì jǐ de yú gānCứ nhìn chằm chằm người ta làm gì? Coi chừng cần câu của mình đi.
怎么样 认得出来我吗 你这是在做贼啊
HSK 3
0:03s
zěn me yàng rèn de chū lái wǒ ma nǐ zhè shì zài zuò zéi aSao rồi, nhận ra tôi không? Anh đang làm trộm đấy à?
没什么破绽吧 完美 鬼都认不出来
HSK 7
0:03s
méi shén me pò zhàn ba wán měi guǐ dōu rèn bù chū láikhông lộ sơ hở chứ? Hoàn hảo. Đến ma cũng không nhận ra.
那以后不叫你小五了 叫你小鬼
HSK 3
0:03s
nà yǐ hòu bù jiào nǐ xiǎo wǔ le jiào nǐ xiǎo guǐVậy sau này không gọi em là bé năm nữa, gọi em là Nhóc Quỷ.
跟太紧了多明显
HSK 5
0:03s
gēn tài jǐn le duō míng xiǎnbám sát quá là lộ lắm.
把车牌车型发给白杨 让他查一下
HSK 3
0:03s
bǎ chē pái chē xíng fā gěi bái yáng ràng tā chá yī xiàGửi biển số xe và loại xe cho Bạch Dương, bảo cậu ấy kiểm tra đi.